Tiếng Việt
Tính cách điệu đà tiếng Anh là gì?
tính cách điệu đà tiếng Anh là Stylish /ˈstaɪlɪʃ/. phong cách hoặc trang phục thể hiện sự tinh tế, thời trang và có phần điệu đà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stylish
Ví dụ câu với tính cách điệu đà / Stylish
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc rất phong cách và điệu đà.
She always dresses very stylish and elegant.
- 2
Phong cách điệu đà của anh ấy thu hút nhiều ánh nhìn.
His stylish manner attracts a lot of attention.
Ghi chú dùng từ tính cách điệu đà
Tính cách điệu đà mô tả phong cách thời trang hoặc cách ăn mặc thể hiện sự tinh tế, phù hợp với từ 'stylish'. Các từ liên quan gồm 'fashionable' (thời trang), 'elegant' (lịch sự, tao nhã), 'chic' (sành điệu).
Video minh hoạ tính cách điệu đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cách điệu đà
Câu hỏi thường gặp về "tính cách điệu đà"
Tính cách điệu đà tiếng Anh là gì?
Tính cách điệu đà tiếng Anh là "Stylish" (tính từ), nghĩa là: phong cách hoặc trang phục thể hiện sự tinh tế, thời trang và có phần điệu đà.
"Stylish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stylish" nghĩa tiếng Việt là "tính cách điệu đà". Tính cách điệu đà mô tả phong cách thời trang hoặc cách ăn mặc thể hiện sự tinh tế, phù hợp với từ 'stylish'.
Phát âm "Stylish" như thế nào?
"Stylish" có phiên âm IPA /ˈstaɪlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stylish"?
She always dresses very stylish and elegant. — Cô ấy luôn ăn mặc rất phong cách và điệu đà.