The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễu hành tiếng Anh là gì?

diễu hành tiếng Anh là march /mɑːrtʃ/. Đi bộ hoặc di chuyển theo hàng dài để trình diễn hoặc kỷ niệm.

Hình minh hoạ "diễu hành" tiếng Anh là "march"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

march

Động từ
/mɑːrtʃ/

Ví dụ câu với diễu hành / march

  1. 1

    Quân đội diễu hành qua quảng trường trong lễ duyệt binh.

    The army marched through the square during the parade.

  2. 2

    Học sinh diễu hành trong lễ khai giảng đầu năm học.

    Students marched in the opening ceremony of the school year.

Ghi chú dùng từ diễu hành

Diễu hành là hành động đi theo hàng dài để thể hiện hoặc kỷ niệm. Các từ liên quan: parade (đoàn diễu hành), procession (đoàn rước), demonstration (cuộc biểu tình).

Video minh hoạ diễu hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với diễu hành

Câu hỏi thường gặp về "diễu hành"

Diễu hành tiếng Anh là gì?

Diễu hành tiếng Anh là "march" (động từ), nghĩa là: Đi bộ hoặc di chuyển theo hàng dài để trình diễn hoặc kỷ niệm.

"march" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"march" nghĩa tiếng Việt là "diễu hành". Diễu hành là hành động đi theo hàng dài để thể hiện hoặc kỷ niệm.

Phát âm "march" như thế nào?

"march" có phiên âm IPA /mɑːrtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "march"?

The army marched through the square during the parade. — Quân đội diễu hành qua quảng trường trong lễ duyệt binh.