Tiếng Việt
Xuất chinh tiếng Anh là gì?
xuất chinh tiếng Anh là march to war /mɑːrtʃ tə wɔːr/. Hành quân để chuẩn bị hoặc bắt đầu chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
march to war
Ví dụ câu với xuất chinh / march to war
- 1
Quân đội đã xuất chinh để bảo vệ đất nước.
The army marched to war to defend the country.
- 2
Các chiến binh xuất chinh trong thời kỳ chiến tranh.
The warriors marched to war during the wartime.
Ghi chú dùng từ xuất chinh
Xuất chinh là hành động của quân đội hoặc binh lính khi bắt đầu chiến tranh. Các từ liên quan: 'hành quân' (marching), 'chiến tranh' (war), 'quân đội' (army).
Video minh hoạ xuất chinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất chinh
Câu hỏi thường gặp về "xuất chinh"
Xuất chinh tiếng Anh là gì?
Xuất chinh tiếng Anh là "march to war" (động từ), nghĩa là: Hành quân để chuẩn bị hoặc bắt đầu chiến tranh.
"march to war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"march to war" nghĩa tiếng Việt là "xuất chinh". Xuất chinh là hành động của quân đội hoặc binh lính khi bắt đầu chiến tranh.
Phát âm "march to war" như thế nào?
"march to war" có phiên âm IPA /mɑːrtʃ tə wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "march to war"?
The army marched to war to defend the country. — Quân đội đã xuất chinh để bảo vệ đất nước.