Tiếng Việt
Điều hòa cây tiếng Anh là gì?
điều hòa cây tiếng Anh là floor-standing air conditioner /flɔr-ˈstændɪŋ ɛr kənˈdɪʃənər/. Máy điều hòa không khí được đặt trên sàn nhà để làm mát hoặc sưởi không gian trong phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor-standing air conditioner
Ví dụ câu với điều hòa cây / floor-standing air conditioner
- 1
Tôi đã mua một điều hòa cây mới để làm mát phòng khách.
I bought a new floor-standing air conditioner to cool the living room.
- 2
Điều hòa cây này rất dễ vận hành và tiết kiệm điện.
This floor-standing air conditioner is easy to operate and energy-efficient.
Ghi chú dùng từ điều hòa cây
Điều hòa cây là loại máy điều hòa được đặt trên sàn, phù hợp cho các phòng lớn. Các từ liên quan: điều hòa treo tường (wall-mounted air conditioner), điều hòa trung tâm (central air conditioning), máy lạnh (air conditioner).
Video minh hoạ điều hòa cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều hòa cây
- câytree
- điềuarticle
- điều hòaair conditioner
- dầu xảconditioner
- cái máy lạnhair conditioner
- lốc điều hòaAir conditioner compressor
- lốc máy lạnhair conditioner block
- máy điều hòaair conditioner
- quạt điều hòaair conditioner fan
- điều hòa cục bộportable air conditioner
- Điều hòa 2 chiềuDual-function air conditioner
- điều hòa âm trầnceiling-mounted air conditioner
Câu hỏi thường gặp về "điều hòa cây"
Điều hòa cây tiếng Anh là gì?
Điều hòa cây tiếng Anh là "floor-standing air conditioner" (danh từ), nghĩa là: Máy điều hòa không khí được đặt trên sàn nhà để làm mát hoặc sưởi không gian trong phòng.
"floor-standing air conditioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor-standing air conditioner" nghĩa tiếng Việt là "điều hòa cây". Điều hòa cây là loại máy điều hòa được đặt trên sàn, phù hợp cho các phòng lớn.
Phát âm "floor-standing air conditioner" như thế nào?
"floor-standing air conditioner" có phiên âm IPA /flɔr-ˈstændɪŋ ɛr kənˈdɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor-standing air conditioner"?
I bought a new floor-standing air conditioner to cool the living room. — Tôi đã mua một điều hòa cây mới để làm mát phòng khách.