The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu xả tiếng Anh là gì?

dầu xả tiếng Anh là conditioner /kənˈdɪʃənər/. Dầu dùng để dưỡng tóc sau khi gội, giúp tóc mềm mại và dễ chải.

Hình minh hoạ "dầu xả" tiếng Anh là "conditioner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conditioner

Danh từ
/kənˈdɪʃənər/

Ví dụ câu với dầu xả / conditioner

  1. 1

    Tôi thường dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm mại hơn.

    I usually use conditioner after shampooing to make my hair softer.

  2. 2

    Dầu xả giúp tóc không bị rối và dễ tạo kiểu.

    Conditioner helps prevent hair from tangling and makes styling easier.

Ghi chú dùng từ dầu xả

Dầu xả là loại sản phẩm chăm sóc tóc sau khi gội, giúp tóc mềm mại hơn. Các từ liên quan: shampoo (dầu gội), hair mask (mặt nạ tóc), styling gel (gel tạo kiểu tóc).

Video minh hoạ dầu xả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dầu xả

Câu hỏi thường gặp về "dầu xả"

Dầu xả tiếng Anh là gì?

Dầu xả tiếng Anh là "conditioner" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng để dưỡng tóc sau khi gội, giúp tóc mềm mại và dễ chải.

"conditioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conditioner" nghĩa tiếng Việt là "dầu xả". Dầu xả là loại sản phẩm chăm sóc tóc sau khi gội, giúp tóc mềm mại hơn.

Phát âm "conditioner" như thế nào?

"conditioner" có phiên âm IPA /kənˈdɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conditioner"?

I usually use conditioner after shampooing to make my hair softer. — Tôi thường dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm mại hơn.