Tiếng Việt
Điều hòa cục bộ tiếng Anh là gì?
điều hòa cục bộ tiếng Anh là portable air conditioner /ˈpɔrtəbəl ɛr ˈkɒndɪʃənər/. Thiết bị làm lạnh không cố định, dễ di chuyển để làm mát không gian nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
portable air conditioner
Ví dụ câu với điều hòa cục bộ / portable air conditioner
- 1
Tôi đã mua một điều hòa cục bộ để làm mát phòng làm việc của mình.
I bought a portable air conditioner to cool my office.
- 2
Điều hòa cục bộ rất tiện lợi trong những ngày hè nóng bức.
A portable air conditioner is very convenient during hot summer days.
Ghi chú dùng từ điều hòa cục bộ
Điều hòa cục bộ là thiết bị làm lạnh nhỏ gọn, dễ di chuyển, phù hợp cho không gian nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'air conditioner' (máy điều hòa), 'cooling' (làm mát), 'ventilation' (thông gió).
Video minh hoạ điều hòa cục bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều hòa cục bộ
Câu hỏi thường gặp về "điều hòa cục bộ"
Điều hòa cục bộ tiếng Anh là gì?
Điều hòa cục bộ tiếng Anh là "portable air conditioner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị làm lạnh không cố định, dễ di chuyển để làm mát không gian nhỏ.
"portable air conditioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"portable air conditioner" nghĩa tiếng Việt là "điều hòa cục bộ". Điều hòa cục bộ là thiết bị làm lạnh nhỏ gọn, dễ di chuyển, phù hợp cho không gian nhỏ.
Phát âm "portable air conditioner" như thế nào?
"portable air conditioner" có phiên âm IPA /ˈpɔrtəbəl ɛr ˈkɒndɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "portable air conditioner"?
I bought a portable air conditioner to cool my office. — Tôi đã mua một điều hòa cục bộ để làm mát phòng làm việc của mình.