Tiếng Việt
Điều khiển số tiếng Anh là gì?
điều khiển số tiếng Anh là digital control /ˈdɪdʒɪtl kənˈtroʊl/. Hệ thống điều khiển sử dụng công nghệ số để điều chỉnh hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digital control
Ví dụ câu với điều khiển số / digital control
- 1
Hệ thống điều khiển số giúp tự động hóa quá trình sản xuất.
The digital control system automates the manufacturing process.
- 2
Chúng tôi đã nâng cấp điều khiển số cho máy móc của mình.
We upgraded the digital control for our machinery.
Ghi chú dùng từ điều khiển số
Điều khiển số là công nghệ điều khiển dựa trên tín hiệu số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tự động hóa' (automation), 'vi xử lý' (microprocessor), và 'điều khiển từ xa' (remote control).
Video minh hoạ điều khiển số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khiển số
Câu hỏi thường gặp về "điều khiển số"
Điều khiển số tiếng Anh là gì?
Điều khiển số tiếng Anh là "digital control" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống điều khiển sử dụng công nghệ số để điều chỉnh hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống.
"digital control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digital control" nghĩa tiếng Việt là "điều khiển số". Điều khiển số là công nghệ điều khiển dựa trên tín hiệu số.
Phát âm "digital control" như thế nào?
"digital control" có phiên âm IPA /ˈdɪdʒɪtl kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digital control"?
The digital control system automates the manufacturing process. — Hệ thống điều khiển số giúp tự động hóa quá trình sản xuất.