The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm soát tiếng Anh là gì?

kiểm soát tiếng Anh là control /kənˈtroʊl/. điều khiển hoặc quản lý một tình huống hoặc vật thể để duy trì trật tự hoặc đạt được mục tiêu.

Hình minh hoạ "kiểm soát" tiếng Anh là "control"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

control

Động từ
/kənˈtroʊl/

Ví dụ câu với kiểm soát / control

  1. 1

    Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.

    You need to control your emotions during the meeting.

  2. 2

    Chương trình này giúp kiểm soát các thiết bị trong nhà thông minh.

    This app helps control the devices in the smart home.

Ghi chú dùng từ kiểm soát

Kiểm soát là hành động quản lý hoặc điều chỉnh một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'manage' (quản lý), 'regulate' (điều chỉnh), và 'supervise' (giám sát).

Video minh hoạ kiểm soát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm soát

Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát"

Kiểm soát tiếng Anh là gì?

Kiểm soát tiếng Anh là "control" (động từ), nghĩa là: điều khiển hoặc quản lý một tình huống hoặc vật thể để duy trì trật tự hoặc đạt được mục tiêu.

"control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"control" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát". Kiểm soát là hành động quản lý hoặc điều chỉnh một thứ gì đó.

Phát âm "control" như thế nào?

"control" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "control"?

You need to control your emotions during the meeting. — Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.