Tiếng Việt
Điều khiển tivi tiếng Anh là gì?
điều khiển tivi tiếng Anh là TV remote control /ˌtiːviː rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/. Thiết bị dùng để điều chỉnh các chức năng của tivi từ xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
TV remote control
Ví dụ câu với điều khiển tivi / TV remote control
- 1
Tôi dùng điều khiển tivi để chuyển kênh.
I use the TV remote control to change channels.
- 2
Bạn có thể tìm điều khiển tivi ở trên bàn trà.
You can find the TV remote control on the coffee table.
Ghi chú dùng từ điều khiển tivi
Điều khiển tivi là thiết bị điều chỉnh tivi từ xa, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'remote', 'controller', và 'TV set' (tivi).
Video minh hoạ điều khiển tivi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều khiển tivi
Câu hỏi thường gặp về "điều khiển tivi"
Điều khiển tivi tiếng Anh là gì?
Điều khiển tivi tiếng Anh là "TV remote control" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để điều chỉnh các chức năng của tivi từ xa.
"TV remote control" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"TV remote control" nghĩa tiếng Việt là "điều khiển tivi". Điều khiển tivi là thiết bị điều chỉnh tivi từ xa, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'remote', 'controller', và 'TV set' (tivi).
Phát âm "TV remote control" như thế nào?
"TV remote control" có phiên âm IPA /ˌtiːviː rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "TV remote control"?
I use the TV remote control to change channels. — Tôi dùng điều khiển tivi để chuyển kênh.