The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều tiết giao thông tiếng Anh là gì?

điều tiết giao thông tiếng Anh là Regulate traffic /ˈrɛɡjəˌleɪt ˈtræfɪk/. Điều chỉnh hoặc kiểm soát luồng giao thông để đảm bảo an toàn và trật tự.

Hình minh hoạ "điều tiết giao thông" tiếng Anh là "Regulate traffic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Regulate traffic

Động từ
/ˈrɛɡjəˌleɪt ˈtræfɪk/

Ví dụ câu với điều tiết giao thông / Regulate traffic

  1. 1

    Cảnh sát giao thông điều tiết giao thông tại ngã tư.

    Traffic police regulate traffic at the intersection.

  2. 2

    Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để điều tiết giao thông đô thị.

    The government has implemented measures to regulate urban traffic.

Ghi chú dùng từ điều tiết giao thông

Điều tiết giao thông là hành động kiểm soát luồng xe cộ và người đi bộ để tránh ùn tắc và tai nạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'traffic control' (kiểm soát giao thông), 'traffic management' (quản lý giao thông), và 'traffic regulation' (quy định giao thông).

Video minh hoạ điều tiết giao thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều tiết giao thông

Câu hỏi thường gặp về "điều tiết giao thông"

Điều tiết giao thông tiếng Anh là gì?

Điều tiết giao thông tiếng Anh là "Regulate traffic" (động từ), nghĩa là: Điều chỉnh hoặc kiểm soát luồng giao thông để đảm bảo an toàn và trật tự.

"Regulate traffic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Regulate traffic" nghĩa tiếng Việt là "điều tiết giao thông". Điều tiết giao thông là hành động kiểm soát luồng xe cộ và người đi bộ để tránh ùn tắc và tai nạn.

Phát âm "Regulate traffic" như thế nào?

"Regulate traffic" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjəˌleɪt ˈtræfɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Regulate traffic"?

Traffic police regulate traffic at the intersection. — Cảnh sát giao thông điều tiết giao thông tại ngã tư.