The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẹt xe tiếng Anh là gì?

kẹt xe tiếng Anh là traffic jam /ˈtræfɪk ʤæm/. Tình trạng tắc nghẽn giao thông, không thể di chuyển hoặc di chuyển chậm do quá đông xe cộ.

Hình minh hoạ "kẹt xe" tiếng Anh là "traffic jam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

traffic jam

Danh từ
/ˈtræfɪk ʤæm/

Ví dụ câu với kẹt xe / traffic jam

  1. 1

    Tôi bị kẹt xe suốt hai giờ sáng nay.

    I was stuck in a traffic jam for two hours this morning.

  2. 2

    Kẹt xe thường xảy ra vào giờ cao điểm.

    Traffic jams often occur during rush hours.

Ghi chú dùng từ kẹt xe

Kẹt xe là tình trạng phổ biến trong đô thị, gây trì hoãn và mệt mỏi. Các từ liên quan: 'giao thông' (traffic), 'đi lại' (to commute), 'đèn đỏ' (red light).

Video minh hoạ kẹt xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kẹt xe

Câu hỏi thường gặp về "kẹt xe"

Kẹt xe tiếng Anh là gì?

Kẹt xe tiếng Anh là "traffic jam" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tắc nghẽn giao thông, không thể di chuyển hoặc di chuyển chậm do quá đông xe cộ.

"traffic jam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"traffic jam" nghĩa tiếng Việt là "kẹt xe". Kẹt xe là tình trạng phổ biến trong đô thị, gây trì hoãn và mệt mỏi.

Phát âm "traffic jam" như thế nào?

"traffic jam" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk ʤæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "traffic jam"?

I was stuck in a traffic jam for two hours this morning. — Tôi bị kẹt xe suốt hai giờ sáng nay.