The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kê gà tiếng Anh là gì?

kê gà tiếng Anh là rooster testicle /ˈrustər ˈtɛstɪkəl/. Tinh hoàn của con gà trống, thường dùng để làm thuốc hoặc trong ẩm thực.

Hình minh hoạ "kê gà" tiếng Anh là "rooster testicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rooster testicle

Danh từ
/ˈrustər ˈtɛstɪkəl/

Ví dụ câu với kê gà / rooster testicle

  1. 1

    The farmer collected rooster testicles for traditional medicine.

    Người nông dân thu thập kê gà để làm thuốc truyền thống.

  2. 2

    Rooster testicles are considered a delicacy in some cuisines.

    Kê gà được coi là đặc sản trong một số nền ẩm thực.

Ghi chú dùng từ kê gà

Kê gà là từ chỉ tinh hoàn của gà trống, liên quan đến y học cổ truyền và ẩm thực. Các từ liên quan: 'testicle' (tinh hoàn), 'animal reproductive organs' (các cơ quan sinh sản của động vật).

Video minh hoạ kê gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với kê gà

Câu hỏi thường gặp về "kê gà"

Kê gà tiếng Anh là gì?

Kê gà tiếng Anh là "rooster testicle" (danh từ), nghĩa là: Tinh hoàn của con gà trống, thường dùng để làm thuốc hoặc trong ẩm thực.

"rooster testicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rooster testicle" nghĩa tiếng Việt là "kê gà". Kê gà là từ chỉ tinh hoàn của gà trống, liên quan đến y học cổ truyền và ẩm thực.

Phát âm "rooster testicle" như thế nào?

"rooster testicle" có phiên âm IPA /ˈrustər ˈtɛstɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rooster testicle"?

Người nông dân thu thập kê gà để làm thuốc truyền thống. — The farmer collected rooster testicles for traditional medicine.