The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi gà tiếng Anh là gì?

đuôi gà tiếng Anh là rooster tail /ˈruːstə teɪl/. đuôi của con gà trống, thường dài và cong, dùng để cân đối và thể hiện sức mạnh.

Hình minh hoạ "đuôi gà" tiếng Anh là "rooster tail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rooster tail

Danh từ
/ˈruːstə teɪl/

Ví dụ câu với đuôi gà / rooster tail

  1. 1

    The rooster tail is very prominent during the parade.

    Đuôi gà rất nổi bật trong cuộc diễu hành.

  2. 2

    He decorated his motorcycle with a shiny rooster tail.

    Anh ấy trang trí xe máy của mình với một chiếc đuôi gà sáng bóng.

Ghi chú dùng từ đuôi gà

Đuôi gà là phần đuôi của con gà trống, liên quan đến các thuật ngữ như 'tail feather' (lông đuôi), 'plumage' (lông vũ), và 'crowing' ( gáy).

Video minh hoạ đuôi gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi gà

Câu hỏi thường gặp về "đuôi gà"

Đuôi gà tiếng Anh là gì?

Đuôi gà tiếng Anh là "rooster tail" (danh từ), nghĩa là: đuôi của con gà trống, thường dài và cong, dùng để cân đối và thể hiện sức mạnh.

"rooster tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rooster tail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi gà". Đuôi gà là phần đuôi của con gà trống, liên quan đến các thuật ngữ như 'tail feather' (lông đuôi), 'plumage' (lông vũ), và 'crowing' ( gáy).

Phát âm "rooster tail" như thế nào?

"rooster tail" có phiên âm IPA /ˈruːstə teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rooster tail"?

Đuôi gà rất nổi bật trong cuộc diễu hành. — The rooster tail is very prominent during the parade.