Tiếng Việt
Định giá để đánh thuế tiếng Anh là gì?
định giá để đánh thuế tiếng Anh là Tax valuation /tæks ˌvæljuˈeɪʃən/. Quy trình xác định giá trị tài sản để tính thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax valuation
Ví dụ câu với định giá để đánh thuế / Tax valuation
- 1
Chính phủ thực hiện định giá để đánh thuế tài sản cá nhân.
The government conducts tax valuation on personal assets.
- 2
Định giá để đánh thuế giúp công bằng trong thu thuế.
Tax valuation helps ensure fairness in tax collection.
Ghi chú dùng từ định giá để đánh thuế
Thuật ngữ này liên quan đến việc xác định giá trị tài sản để tính thuế, như 'property appraisal' hoặc 'asset assessment'.
Video minh hoạ định giá để đánh thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định giá để đánh thuế
Câu hỏi thường gặp về "định giá để đánh thuế"
Định giá để đánh thuế tiếng Anh là gì?
Định giá để đánh thuế tiếng Anh là "Tax valuation" (danh từ), nghĩa là: Quy trình xác định giá trị tài sản để tính thuế.
"Tax valuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax valuation" nghĩa tiếng Việt là "định giá để đánh thuế". Thuật ngữ này liên quan đến việc xác định giá trị tài sản để tính thuế, như 'property appraisal' hoặc 'asset assessment'.
Phát âm "Tax valuation" như thế nào?
"Tax valuation" có phiên âm IPA /tæks ˌvæljuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax valuation"?
The government conducts tax valuation on personal assets. — Chính phủ thực hiện định giá để đánh thuế tài sản cá nhân.