Tiếng Việt
Kỹ sư định giá tiếng Anh là gì?
kỹ sư định giá tiếng Anh là valuation engineer /væljuˈeɪʃən ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư định giá là người chuyên xác định giá trị của tài sản hoặc dự án dựa trên các phương pháp phân tích và đánh giá chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valuation engineer
Ví dụ câu với kỹ sư định giá / valuation engineer
- 1
The valuation engineer analyzed the property's market value.
Kỹ sư định giá đã phân tích giá trị thị trường của bất động sản.
- 2
She hired a valuation engineer to appraise the company's assets.
Cô ấy thuê kỹ sư định giá để định giá tài sản của công ty.
Ghi chú dùng từ kỹ sư định giá
Kỹ sư định giá là chuyên gia trong lĩnh vực định giá tài sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'appraisal' (định giá), 'assessment' (đánh giá), và 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ kỹ sư định giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư định giá
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư định giá"
Kỹ sư định giá tiếng Anh là gì?
Kỹ sư định giá tiếng Anh là "valuation engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư định giá là người chuyên xác định giá trị của tài sản hoặc dự án dựa trên các phương pháp phân tích và đánh giá chuyên nghiệp.
"valuation engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valuation engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư định giá". Kỹ sư định giá là chuyên gia trong lĩnh vực định giá tài sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'appraisal' (định giá), 'assessment' (đánh giá), và 'valuation' (định giá).
Phát âm "valuation engineer" như thế nào?
"valuation engineer" có phiên âm IPA /væljuˈeɪʃən ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valuation engineer"?
Kỹ sư định giá đã phân tích giá trị thị trường của bất động sản. — The valuation engineer analyzed the property's market value.