Tiếng Việt
Định giá tiếng Anh là gì?
định giá tiếng Anh là Valuation /ˌvæljuˈeɪʃən/. Quá trình xác định giá trị của một tài sản hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Valuation
Ví dụ câu với định giá / Valuation
- 1
Việc định giá công ty giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp.
Valuation of the company helped investors make informed decisions.
- 2
Chuyên gia thực hiện định giá để xác định giá trị thị trường của bất động sản.
The expert conducted a valuation to determine the market value of the property.
Ghi chú dùng từ định giá
Định giá là quá trình xác định giá trị của một tài sản hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'appraisal' (thẩm định giá), 'assessment' (đánh giá), 'market value' (giá trị thị trường).
Video minh hoạ định giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định giá
- định giá tài sảnAsset valuation
- định giá cổ phiếuStock valuation
- định giá sản phẩmProduct pricing
- định giá để đánh thuếTax valuation
- giáprice
- địnhintend
- sự định giáValuation
- thẩm định giáprice appraisal
- kỹ sư định giávaluation engineer
- chứng chỉ định giáappraisal certificate
- chứng thư thẩm định giáappraisal certificate
- thẩm định giá bất động sảnReal estate appraisal
Câu hỏi thường gặp về "định giá"
Định giá tiếng Anh là gì?
Định giá tiếng Anh là "Valuation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định giá trị của một tài sản hoặc doanh nghiệp.
"Valuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Valuation" nghĩa tiếng Việt là "định giá". Định giá là quá trình xác định giá trị của một tài sản hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "Valuation" như thế nào?
"Valuation" có phiên âm IPA /ˌvæljuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Valuation"?
Valuation of the company helped investors make informed decisions. — Việc định giá công ty giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định phù hợp.