The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định giá cổ phiếu tiếng Anh là gì?

định giá cổ phiếu tiếng Anh là Stock valuation /stɒk ˌvæljuˈeɪʃən/. Quá trình xác định giá trị của cổ phiếu dựa trên các phương pháp phân tích tài chính và thị trường.

Hình minh hoạ "định giá cổ phiếu" tiếng Anh là "Stock valuation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stock valuation

Danh từ
/stɒk ˌvæljuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với định giá cổ phiếu / Stock valuation

  1. 1

    Các nhà đầu tư sử dụng định giá cổ phiếu để đưa ra quyết định mua bán.

    Investors use stock valuation to make buy or sell decisions.

  2. 2

    Định giá cổ phiếu chính xác giúp giảm rủi ro đầu tư.

    Accurate stock valuation helps reduce investment risk.

Ghi chú dùng từ định giá cổ phiếu

Định giá cổ phiếu là quá trình xác định giá trị của cổ phiếu dựa trên các phương pháp phân tích tài chính và thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market value' (giá trị thị trường), 'intrinsic value' (giá trị nội tại), và 'financial analysis' (phân tích tài chính).

Video minh hoạ định giá cổ phiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định giá cổ phiếu

Câu hỏi thường gặp về "định giá cổ phiếu"

Định giá cổ phiếu tiếng Anh là gì?

Định giá cổ phiếu tiếng Anh là "Stock valuation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định giá trị của cổ phiếu dựa trên các phương pháp phân tích tài chính và thị trường.

"Stock valuation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stock valuation" nghĩa tiếng Việt là "định giá cổ phiếu". Định giá cổ phiếu là quá trình xác định giá trị của cổ phiếu dựa trên các phương pháp phân tích tài chính và thị trường.

Phát âm "Stock valuation" như thế nào?

"Stock valuation" có phiên âm IPA /stɒk ˌvæljuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stock valuation"?

Investors use stock valuation to make buy or sell decisions. — Các nhà đầu tư sử dụng định giá cổ phiếu để đưa ra quyết định mua bán.