The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định luật tiếng Anh là gì?

định luật tiếng Anh là law /lɔː/. quy tắc hoặc quy luật tự nhiên hoặc xã hội được công nhận và chấp nhận rộng rãi.

Hình minh hoạ "định luật" tiếng Anh là "law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

law

Danh từ
/lɔː/

Ví dụ câu với định luật / law

  1. 1

    Newton đã phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn.

    Newton discovered the law of universal gravitation.

  2. 2

    Trong pháp luật, định luật quy định quyền và nghĩa vụ của công dân.

    In law, a law defines the rights and duties of citizens.

Ghi chú dùng từ định luật

Định luật là quy tắc chung mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quy luật' (rule), 'nguyên tắc' (principle), 'pháp luật' (law in legal context).

Video minh hoạ định luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định luật

Câu hỏi thường gặp về "định luật"

Định luật tiếng Anh là gì?

Định luật tiếng Anh là "law" (danh từ), nghĩa là: quy tắc hoặc quy luật tự nhiên hoặc xã hội được công nhận và chấp nhận rộng rãi.

"law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"law" nghĩa tiếng Việt là "định luật". Định luật là quy tắc chung mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.

Phát âm "law" như thế nào?

"law" có phiên âm IPA /lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "law"?

Newton discovered the law of universal gravitation. — Newton đã phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn.