Tiếng Việt
Định lượng giấy tiếng Anh là gì?
định lượng giấy tiếng Anh là paper grammage /ˈpeɪpə ˈɡræmɪdʒ/. Trọng lượng của giấy tính theo gram trên mỗi mét vuông, thể hiện độ dày và độ cứng của giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper grammage
Ví dụ câu với định lượng giấy / paper grammage
- 1
Giấy có định lượng 80gsm phù hợp cho in ấn tài liệu.
Paper with a grammage of 80gsm is suitable for printing documents.
- 2
Chọn giấy có định lượng cao để làm bìa sách chắc chắn hơn.
Choose paper with a higher grammage to make the book cover more durable.
Ghi chú dùng từ định lượng giấy
Định lượng giấy là chỉ số đo độ dày của giấy, liên quan đến độ cứng và độ bền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gsm' (gram trên mét vuông), 'thickness' (độ dày), 'density' (mật độ).
Video minh hoạ định lượng giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định lượng giấy
Câu hỏi thường gặp về "định lượng giấy"
Định lượng giấy tiếng Anh là gì?
Định lượng giấy tiếng Anh là "paper grammage" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của giấy tính theo gram trên mỗi mét vuông, thể hiện độ dày và độ cứng của giấy.
"paper grammage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper grammage" nghĩa tiếng Việt là "định lượng giấy". Định lượng giấy là chỉ số đo độ dày của giấy, liên quan đến độ cứng và độ bền.
Phát âm "paper grammage" như thế nào?
"paper grammage" có phiên âm IPA /ˈpeɪpə ˈɡræmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper grammage"?
Paper with a grammage of 80gsm is suitable for printing documents. — Giấy có định lượng 80gsm phù hợp cho in ấn tài liệu.