Tiếng Việt
Định lượng vải tiếng Anh là gì?
định lượng vải tiếng Anh là fabric weight /ˈfæbrɪk weɪt/. Trọng lượng của vải tính theo đơn vị diện tích, thường dùng để xác định độ dày và độ chắc của vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabric weight
Ví dụ câu với định lượng vải / fabric weight
- 1
Vải này có định lượng 200 gram trên mét vuông.
This fabric has a weight of 200 grams per square meter.
- 2
Định lượng vải ảnh hưởng đến cảm giác khi mặc.
The fabric weight affects how it feels when worn.
Ghi chú dùng từ định lượng vải
Định lượng vải đề cập đến trọng lượng của vải trên một diện tích nhất định, thường dùng để phân loại độ dày của vải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gsm' (gram trên mét vuông), 'fabric density' (mật độ vải), và 'thread count' (số sợi trên một inch vuông).
Video minh hoạ định lượng vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định lượng vải
Câu hỏi thường gặp về "định lượng vải"
Định lượng vải tiếng Anh là gì?
Định lượng vải tiếng Anh là "fabric weight" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng của vải tính theo đơn vị diện tích, thường dùng để xác định độ dày và độ chắc của vải.
"fabric weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabric weight" nghĩa tiếng Việt là "định lượng vải". Định lượng vải đề cập đến trọng lượng của vải trên một diện tích nhất định, thường dùng để phân loại độ dày của vải.
Phát âm "fabric weight" như thế nào?
"fabric weight" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabric weight"?
This fabric has a weight of 200 grams per square meter. — Vải này có định lượng 200 gram trên mét vuông.