Tiếng Việt
Định lượng tiếng Anh là gì?
định lượng tiếng Anh là quantify /ˈkwɑntɪˌfaɪ/. định lượng là quá trình đo lường hoặc xác định số lượng của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quantify
Ví dụ câu với định lượng / quantify
- 1
Chúng ta cần định lượng chính xác lượng thuốc cần dùng.
We need to quantify the exact amount of medicine to use.
- 2
Việc định lượng dữ liệu giúp phân tích dễ dàng hơn.
Quantifying data makes analysis easier.
Ghi chú dùng từ định lượng
Định lượng liên quan đến việc đo lường hoặc xác định số lượng, như 'measure' hoặc 'calculate' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ định lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định lượng
- định lượng vảifabric weight
- định lượng giấypaper grammage
- địnhintend
- lượngquantity
- bơm định lượngdosing pump
- định tính định lượngqualitative and quantitative analysis
- phân tích định lượngquantitative analysis
- Phương pháp nghiên cứu định lượngQuantitative research method
- định đềaxiom
- định kỳperiodical
- định lýtheorem
- định rõdefine
Câu hỏi thường gặp về "định lượng"
Định lượng tiếng Anh là gì?
Định lượng tiếng Anh là "quantify" (động từ), nghĩa là: định lượng là quá trình đo lường hoặc xác định số lượng của một thứ gì đó.
"quantify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quantify" nghĩa tiếng Việt là "định lượng". Định lượng liên quan đến việc đo lường hoặc xác định số lượng, như 'measure' hoặc 'calculate' trong tiếng Anh.
Phát âm "quantify" như thế nào?
"quantify" có phiên âm IPA /ˈkwɑntɪˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quantify"?
We need to quantify the exact amount of medicine to use. — Chúng ta cần định lượng chính xác lượng thuốc cần dùng.