Tiếng Việt
Dinh thự tiếng Anh là gì?
dinh thự tiếng Anh là Mansion /ˈmænʃən/. Biệt thự là một ngôi nhà lớn, thường dành cho người giàu có hoặc có địa vị cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mansion
Ví dụ câu với dinh thự / Mansion
- 1
The billionaire owns a luxurious mansion on the hill.
Tỷ phú sở hữu một biệt thự sang trọng trên đồi.
- 2
They visited the historic mansion during the tour.
Họ đã tham quan biệt thự lịch sử trong chuyến tham quan.
Ghi chú dùng từ dinh thự
Dinh thự là một dạng nhà ở lớn, thường dành cho giới thượng lưu. Các từ liên quan: 'villa' (biệt thự nhỏ hơn), 'palace' (lâu đài, cung điện), 'estate' (địa ốc, khu đất lớn).
Video minh hoạ dinh thự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dinh thự
Câu hỏi thường gặp về "dinh thự"
Dinh thự tiếng Anh là gì?
Dinh thự tiếng Anh là "Mansion" (danh từ), nghĩa là: Biệt thự là một ngôi nhà lớn, thường dành cho người giàu có hoặc có địa vị cao.
"Mansion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mansion" nghĩa tiếng Việt là "dinh thự". Dinh thự là một dạng nhà ở lớn, thường dành cho giới thượng lưu.
Phát âm "Mansion" như thế nào?
"Mansion" có phiên âm IPA /ˈmænʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mansion"?
Tỷ phú sở hữu một biệt thự sang trọng trên đồi. — The billionaire owns a luxurious mansion on the hill.