Tiếng Việt
Dinh độc lập tiếng Anh là gì?
dinh độc lập tiếng Anh là Independence Palace /ˌɪndɪˈpɛndəns ˈpæləs/. Dinh Độc Lập là nơi diễn ra các sự kiện lịch sử quan trọng của Việt Nam, đặc biệt là ngày thống nhất đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Independence Palace
Ví dụ câu với dinh độc lập / Independence Palace
- 1
Chúng tôi đã tham quan Dinh Độc Lập vào cuối tuần qua.
We visited the Independence Palace last weekend.
- 2
Dinh Độc Lập là biểu tượng của nền độc lập của Việt Nam.
The Independence Palace is a symbol of Vietnam's independence.
Ghi chú dùng từ dinh độc lập
Dinh Độc Lập còn gọi là Dinh Thống Nhất, là nơi từng là trụ sở chính quyền Việt Nam Cộng Hòa. Các từ liên quan: 'independent' (độc lập), 'republic' (chủ nghĩa cộng hòa), 'history' (lịch sử).
Video minh hoạ dinh độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dinh độc lập
Câu hỏi thường gặp về "dinh độc lập"
Dinh độc lập tiếng Anh là gì?
Dinh độc lập tiếng Anh là "Independence Palace" (danh từ), nghĩa là: Dinh Độc Lập là nơi diễn ra các sự kiện lịch sử quan trọng của Việt Nam, đặc biệt là ngày thống nhất đất nước.
"Independence Palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Independence Palace" nghĩa tiếng Việt là "dinh độc lập". Dinh Độc Lập còn gọi là Dinh Thống Nhất, là nơi từng là trụ sở chính quyền Việt Nam Cộng Hòa.
Phát âm "Independence Palace" như thế nào?
"Independence Palace" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndəns ˈpæləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Independence Palace"?
We visited the Independence Palace last weekend. — Chúng tôi đã tham quan Dinh Độc Lập vào cuối tuần qua.