Tiếng Việt
Dinh điền tiếng Anh là gì?
dinh điền tiếng Anh là Agricultural settlement /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsɛtlmənt/. Khu định cư dành cho nông dân, thường là nơi cư trú của các nông dân làm nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agricultural settlement
Ví dụ câu với dinh điền / Agricultural settlement
- 1
Nông dân đã di chuyển đến khu định cư mới để canh tác đất đai rộng lớn hơn.
The farmers moved to the new agricultural settlement to cultivate larger lands.
- 2
Khu định cư nông nghiệp này đã phát triển thành một cộng đồng sôi động.
This agricultural settlement has developed into a vibrant community.
Ghi chú dùng từ dinh điền
Dinh điền là nơi cư trú của nông dân để canh tác đất đai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'farming', 'rural area', 'agriculture' - nông nghiệp, vùng nông thôn, canh tác.
Video minh hoạ dinh điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dinh điền
Câu hỏi thường gặp về "dinh điền"
Dinh điền tiếng Anh là gì?
Dinh điền tiếng Anh là "Agricultural settlement" (danh từ), nghĩa là: Khu định cư dành cho nông dân, thường là nơi cư trú của các nông dân làm nông nghiệp.
"Agricultural settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agricultural settlement" nghĩa tiếng Việt là "dinh điền". Dinh điền là nơi cư trú của nông dân để canh tác đất đai.
Phát âm "Agricultural settlement" như thế nào?
"Agricultural settlement" có phiên âm IPA /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agricultural settlement"?
The farmers moved to the new agricultural settlement to cultivate larger lands. — Nông dân đã di chuyển đến khu định cư mới để canh tác đất đai rộng lớn hơn.