The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dinh thất tiếng Anh là gì?

dinh thất tiếng Anh là Palace /ˈpælɪs/. Cung điện hoặc nơi ở của vua chúa hoặc các nhân vật quan trọng.

Hình minh hoạ "dinh thất" tiếng Anh là "Palace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Palace

Danh từ
/ˈpælɪs/

Ví dụ câu với dinh thất / Palace

  1. 1

    Dinh Thất Huế là một trong những di tích lịch sử nổi tiếng của Việt Nam.

    The Hue Palace is one of Vietnam's most famous historical sites.

  2. 2

    Chúng tôi đã tham quan dinh thất của tổng thống trong chuyến đi đó.

    We visited the president's palace during that trip.

Ghi chú dùng từ dinh thất

Dinh thất là nơi ở của các vị vua hoặc lãnh đạo cao cấp. Các từ liên quan: 'palace' (cung điện), 'royalty' (hoàng gia), 'monarch' (quân vương).

Video minh hoạ dinh thất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dinh thất

Câu hỏi thường gặp về "dinh thất"

Dinh thất tiếng Anh là gì?

Dinh thất tiếng Anh là "Palace" (danh từ), nghĩa là: Cung điện hoặc nơi ở của vua chúa hoặc các nhân vật quan trọng.

"Palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Palace" nghĩa tiếng Việt là "dinh thất". Dinh thất là nơi ở của các vị vua hoặc lãnh đạo cao cấp.

Phát âm "Palace" như thế nào?

"Palace" có phiên âm IPA /ˈpælɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Palace"?

The Hue Palace is one of Vietnam's most famous historical sites. — Dinh Thất Huế là một trong những di tích lịch sử nổi tiếng của Việt Nam.