Tiếng Việt
Đèn led tiếng Anh là gì?
đèn led tiếng Anh là LED light bulb /lɛd læmp/. Bóng đèn sử dụng công nghệ LED để phát sáng, tiết kiệm năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
LED light bulb
Ví dụ câu với đèn led / LED light bulb
- 1
Tôi đã thay đèn sợi đốt bằng đèn LED để tiết kiệm điện.
I replaced the incandescent bulb with an LED light bulb to save energy.
- 2
Đèn LED có tuổi thọ cao hơn so với các loại đèn truyền thống.
LED lights have a longer lifespan compared to traditional bulbs.
Ghi chú dùng từ đèn led
Đèn LED là loại đèn tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'energy-efficient' (tiết kiệm năng lượng), 'lumens' (lumen), 'wattage' (công suất).
Video minh hoạ đèn led
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn led
Câu hỏi thường gặp về "đèn led"
Đèn led tiếng Anh là gì?
Đèn led tiếng Anh là "LED light bulb" (danh từ), nghĩa là: Bóng đèn sử dụng công nghệ LED để phát sáng, tiết kiệm năng lượng.
"LED light bulb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"LED light bulb" nghĩa tiếng Việt là "đèn led". Đèn LED là loại đèn tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường.
Phát âm "LED light bulb" như thế nào?
"LED light bulb" có phiên âm IPA /lɛd læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "LED light bulb"?
I replaced the incandescent bulb with an LED light bulb to save energy. — Tôi đã thay đèn sợi đốt bằng đèn LED để tiết kiệm điện.