Tiếng Việt
Đồ bảo hộ COVID tiếng Anh là gì?
Đồ bảo hộ COVID tiếng Anh là COVID protective gear /ˈkəʊvɪd prəˈtɛktɪv ɡɪə/. Trang phục hoặc thiết bị dùng để bảo vệ cá nhân khỏi virus COVID-19.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
COVID protective gear
Ví dụ câu với Đồ bảo hộ COVID / COVID protective gear
- 1
Bạn nên đeo đồ bảo hộ COVID khi ra ngoài để tránh lây nhiễm.
You should wear COVID protective gear when going out to prevent infection.
- 2
Các nhân viên y tế luôn sử dụng đồ bảo hộ COVID trong quá trình làm việc.
Healthcare workers always use COVID protective gear during their shifts.
Ghi chú dùng từ Đồ bảo hộ COVID
Đồ bảo hộ COVID gồm khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ. Các thuật ngữ liên quan: PPE (Personal Protective Equipment - thiết bị bảo hộ cá nhân), khẩu trang (mask), kính bảo hộ (goggles).
Video minh hoạ Đồ bảo hộ COVID
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ bảo hộ COVID
Câu hỏi thường gặp về "Đồ bảo hộ COVID"
Đồ bảo hộ COVID tiếng Anh là gì?
Đồ bảo hộ COVID tiếng Anh là "COVID protective gear" (danh từ), nghĩa là: Trang phục hoặc thiết bị dùng để bảo vệ cá nhân khỏi virus COVID-19.
"COVID protective gear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"COVID protective gear" nghĩa tiếng Việt là "Đồ bảo hộ COVID". Đồ bảo hộ COVID gồm khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ.
Phát âm "COVID protective gear" như thế nào?
"COVID protective gear" có phiên âm IPA /ˈkəʊvɪd prəˈtɛktɪv ɡɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "COVID protective gear"?
You should wear COVID protective gear when going out to prevent infection. — Bạn nên đeo đồ bảo hộ COVID khi ra ngoài để tránh lây nhiễm.