The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ chính xác tiếng Anh là gì?

độ chính xác tiếng Anh là accuracy /ˈækjərəsi/. Mức độ chính xác, đúng đắn của một dữ liệu hoặc kết quả.

Hình minh hoạ "độ chính xác" tiếng Anh là "accuracy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accuracy

Danh từ
/ˈækjərəsi/

Ví dụ câu với độ chính xác / accuracy

  1. 1

    Chúng tôi cần kiểm tra độ chính xác của các số liệu này trước khi phân tích.

    We need to verify the accuracy of these figures before analysis.

  2. 2

    Độ chính xác của máy đo này rất cao, phù hợp cho các phép đo chính xác.

    The accuracy of this measuring device is very high, suitable for precise measurements.

Ghi chú dùng từ độ chính xác

Độ chính xác đề cập đến mức độ đúng đắn của dữ liệu hoặc kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'precision' (độ chính xác cao về độ lặp lại), 'reliability' (độ tin cậy), và 'validity' (tính hợp lệ).

Video minh hoạ độ chính xác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ chính xác

Câu hỏi thường gặp về "độ chính xác"

Độ chính xác tiếng Anh là gì?

Độ chính xác tiếng Anh là "accuracy" (danh từ), nghĩa là: Mức độ chính xác, đúng đắn của một dữ liệu hoặc kết quả.

"accuracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accuracy" nghĩa tiếng Việt là "độ chính xác". Độ chính xác đề cập đến mức độ đúng đắn của dữ liệu hoặc kết quả.

Phát âm "accuracy" như thế nào?

"accuracy" có phiên âm IPA /ˈækjərəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accuracy"?

We need to verify the accuracy of these figures before analysis. — Chúng tôi cần kiểm tra độ chính xác của các số liệu này trước khi phân tích.