The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ đúng tiếng Anh là gì?

độ đúng tiếng Anh là accuracy /ˈækjʊrəsi/. Chỉ mức độ chính xác hoặc đúng đắn của một dữ liệu hoặc kết quả.

Hình minh hoạ "độ đúng" tiếng Anh là "accuracy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accuracy

Danh từ
/ˈækjʊrəsi/

Ví dụ câu với độ đúng / accuracy

  1. 1

    Máy đo này có độ chính xác cao trong việc đo nhiệt độ.

    This thermometer has high accuracy in measuring temperature.

  2. 2

    Độ chính xác của bản vẽ kỹ thuật rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đúng yêu cầu.

    The accuracy of technical drawings is crucial to ensure the final product meets specifications.

Ghi chú dùng từ độ đúng

Độ đúng thể hiện mức độ chính xác của thông tin hoặc kết quả. Các từ liên quan gồm 'precision' (độ chính xác cao hơn, chính xác trong từng chi tiết nhỏ) và 'reliability' (độ tin cậy của dữ liệu hoặc thiết bị).

Video minh hoạ độ đúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với độ đúng

Câu hỏi thường gặp về "độ đúng"

Độ đúng tiếng Anh là gì?

Độ đúng tiếng Anh là "accuracy" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ chính xác hoặc đúng đắn của một dữ liệu hoặc kết quả.

"accuracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accuracy" nghĩa tiếng Việt là "độ đúng". Độ đúng thể hiện mức độ chính xác của thông tin hoặc kết quả.

Phát âm "accuracy" như thế nào?

"accuracy" có phiên âm IPA /ˈækjʊrəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accuracy"?

This thermometer has high accuracy in measuring temperature. — Máy đo này có độ chính xác cao trong việc đo nhiệt độ.