Tiếng Việt
Độ chính xác cao tiếng Anh là gì?
độ chính xác cao tiếng Anh là High accuracy /haɪ ˈækjʊrəsi/. Chỉ mức độ chính xác rất cao trong đo lường hoặc dự đoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High accuracy
Ví dụ câu với độ chính xác cao / High accuracy
- 1
Thiết bị này có độ chính xác cao trong đo lường.
This device has high accuracy in measurement.
- 2
Mô hình dự báo này nổi bật với độ chính xác cao.
This forecasting model is notable for its high accuracy.
Ghi chú dùng từ độ chính xác cao
Độ chính xác cao đề cập đến mức độ chính xác vượt trội trong các phép đo hoặc dự đoán. Các thuật ngữ liên quan gồm có: precision (độ chính xác), accuracy (độ chính xác), và reliability (độ tin cậy).
Video minh hoạ độ chính xác cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ chính xác cao
Câu hỏi thường gặp về "độ chính xác cao"
Độ chính xác cao tiếng Anh là gì?
Độ chính xác cao tiếng Anh là "High accuracy" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ chính xác rất cao trong đo lường hoặc dự đoán.
"High accuracy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High accuracy" nghĩa tiếng Việt là "độ chính xác cao". Độ chính xác cao đề cập đến mức độ chính xác vượt trội trong các phép đo hoặc dự đoán.
Phát âm "High accuracy" như thế nào?
"High accuracy" có phiên âm IPA /haɪ ˈækjʊrəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High accuracy"?
This device has high accuracy in measurement. — Thiết bị này có độ chính xác cao trong đo lường.