Tiếng Việt
Mức độ chính xác tiếng Anh là gì?
mức độ chính xác tiếng Anh là accuracy level /ˈækjʊrəsi ˈlɛvl/. Mức độ chính xác thể hiện độ đúng đắn hoặc độ chính xác của một dữ liệu hoặc kết quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accuracy level
Ví dụ câu với mức độ chính xác / accuracy level
- 1
The accuracy level of the new GPS system is very high.
Mức độ chính xác của hệ thống GPS mới rất cao.
- 2
We need to improve the accuracy level of our measurements.
Chúng ta cần cải thiện mức độ chính xác của các phép đo của mình.
Ghi chú dùng từ mức độ chính xác
Accuracy level đề cập đến độ chính xác của dữ liệu hoặc kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có precision (độ chính xác), correctness (độ đúng đắn), và reliability (độ tin cậy).
Video minh hoạ mức độ chính xác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ chính xác
Câu hỏi thường gặp về "mức độ chính xác"
Mức độ chính xác tiếng Anh là gì?
Mức độ chính xác tiếng Anh là "accuracy level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ chính xác thể hiện độ đúng đắn hoặc độ chính xác của một dữ liệu hoặc kết quả.
"accuracy level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accuracy level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ chính xác". Accuracy level đề cập đến độ chính xác của dữ liệu hoặc kết quả.
Phát âm "accuracy level" như thế nào?
"accuracy level" có phiên âm IPA /ˈækjʊrəsi ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accuracy level"?
Mức độ chính xác của hệ thống GPS mới rất cao. — The accuracy level of the new GPS system is very high.