The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ cứng của nước tiếng Anh là gì?

độ cứng của nước tiếng Anh là Water hardness /ˈwɔːtər ˈhɑːdnəs/. Độ cứng của nước đo lường lượng khoáng chất, chủ yếu là canxi và magiê, trong nước.

Hình minh hoạ "độ cứng của nước" tiếng Anh là "Water hardness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Water hardness

Danh từ
/ˈwɔːtər ˈhɑːdnəs/

Ví dụ câu với độ cứng của nước / Water hardness

  1. 1

    Nước cứng gây tích tụ cặn trong ấm đun nước.

    Hard water causes scale buildup in kettles.

  2. 2

    Bạn có thể dùng thuốc làm mềm nước để giảm độ cứng.

    You can use water softening agents to reduce hardness.

Ghi chú dùng từ độ cứng của nước

Độ cứng của nước liên quan đến lượng khoáng chất trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'soft water' (nước mềm), 'hard water' (nước cứng), 'water treatment' (xử lý nước).

Video minh hoạ độ cứng của nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ cứng của nước

Câu hỏi thường gặp về "độ cứng của nước"

Độ cứng của nước tiếng Anh là gì?

Độ cứng của nước tiếng Anh là "Water hardness" (danh từ), nghĩa là: Độ cứng của nước đo lường lượng khoáng chất, chủ yếu là canxi và magiê, trong nước.

"Water hardness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Water hardness" nghĩa tiếng Việt là "độ cứng của nước". Độ cứng của nước liên quan đến lượng khoáng chất trong nước.

Phát âm "Water hardness" như thế nào?

"Water hardness" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈhɑːdnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Water hardness"?

Hard water causes scale buildup in kettles. — Nước cứng gây tích tụ cặn trong ấm đun nước.