The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính chất cứng tiếng Anh là gì?

tính chất cứng tiếng Anh là Hardness /ˈhɑːd.nəs/. Đặc tính của vật liệu thể hiện khả năng chống trầy xước hoặc biến dạng khi chịu lực.

Hình minh hoạ "tính chất cứng" tiếng Anh là "Hardness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hardness

Danh từ
/ˈhɑːd.nəs/

Ví dụ câu với tính chất cứng / Hardness

  1. 1

    Kim cương có độ cứng rất cao.

    Diamond has a very high hardness.

  2. 2

    Thạch anh thể hiện độ cứng trung bình trong các khoáng vật.

    Quartz exhibits medium hardness among minerals.

Ghi chú dùng từ tính chất cứng

Tính chất cứng đề cập đến khả năng chống trầy xước của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm: độ cứng (hardness), độ bền (durability), và khả năng chịu lực (strength).

Video minh hoạ tính chất cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính chất cứng

Câu hỏi thường gặp về "tính chất cứng"

Tính chất cứng tiếng Anh là gì?

Tính chất cứng tiếng Anh là "Hardness" (danh từ), nghĩa là: Đặc tính của vật liệu thể hiện khả năng chống trầy xước hoặc biến dạng khi chịu lực.

"Hardness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hardness" nghĩa tiếng Việt là "tính chất cứng". Tính chất cứng đề cập đến khả năng chống trầy xước của vật liệu.

Phát âm "Hardness" như thế nào?

"Hardness" có phiên âm IPA /ˈhɑːd.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hardness"?

Diamond has a very high hardness. — Kim cương có độ cứng rất cao.