Tiếng Việt
Độ dốc thủy lực tiếng Anh là gì?
độ dốc thủy lực tiếng Anh là hydraulic gradient /haɪˈdrɒlɪk ˈɡreɪdiənt/. Chỉ số đo lường sự thay đổi của chiều cao của dòng chảy thủy lực theo chiều dài của đường ống hoặc kênh dẫn nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydraulic gradient
Ví dụ câu với độ dốc thủy lực / hydraulic gradient
- 1
Độ dốc thủy lực cao hơn làm tăng tốc độ dòng chảy.
A higher hydraulic gradient increases the flow velocity.
- 2
Kỹ sư cần tính toán độ dốc thủy lực để thiết kế hệ thống cấp nước hiệu quả.
Engineers need to calculate the hydraulic gradient to design an efficient water supply system.
Ghi chú dùng từ độ dốc thủy lực
Độ dốc thủy lực là một khái niệm trong thủy lực học, liên quan đến gradient của dòng chảy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gradient' (độ dốc), 'flow' (dòng chảy), 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ độ dốc thủy lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ dốc thủy lực
Câu hỏi thường gặp về "độ dốc thủy lực"
Độ dốc thủy lực tiếng Anh là gì?
Độ dốc thủy lực tiếng Anh là "hydraulic gradient" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo lường sự thay đổi của chiều cao của dòng chảy thủy lực theo chiều dài của đường ống hoặc kênh dẫn nước.
"hydraulic gradient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydraulic gradient" nghĩa tiếng Việt là "độ dốc thủy lực". Độ dốc thủy lực là một khái niệm trong thủy lực học, liên quan đến gradient của dòng chảy.
Phát âm "hydraulic gradient" như thế nào?
"hydraulic gradient" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒlɪk ˈɡreɪdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydraulic gradient"?
A higher hydraulic gradient increases the flow velocity. — Độ dốc thủy lực cao hơn làm tăng tốc độ dòng chảy.