Tiếng Việt
Nhiệt giai tiếng Anh là gì?
nhiệt giai tiếng Anh là thermal gradient /ˈθɜrməl ˈɡreɪdiənt/. Chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm, thường dùng để mô tả sự thay đổi nhiệt độ theo chiều không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal gradient
Ví dụ câu với nhiệt giai / thermal gradient
- 1
Nhiệt giai cao có thể gây ra sự biến dạng trong vật liệu.
A high thermal gradient can cause deformation in materials.
- 2
Trong quá trình làm mát, nhiệt giai giảm dần theo chiều dọc của vật thể.
During cooling, the thermal gradient decreases along the length of the object.
Ghi chú dùng từ nhiệt giai
Nhiệt giai là sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm, liên quan đến các thuật ngữ như 'nhiệt độ' (temperature) và 'độ dẫn nhiệt' (thermal conductivity).
Video minh hoạ nhiệt giai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt giai
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt giai"
Nhiệt giai tiếng Anh là gì?
Nhiệt giai tiếng Anh là "thermal gradient" (danh từ), nghĩa là: Chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm, thường dùng để mô tả sự thay đổi nhiệt độ theo chiều không gian.
"thermal gradient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal gradient" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt giai". Nhiệt giai là sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai điểm, liên quan đến các thuật ngữ như 'nhiệt độ' (temperature) và 'độ dẫn nhiệt' (thermal conductivity).
Phát âm "thermal gradient" như thế nào?
"thermal gradient" có phiên âm IPA /ˈθɜrməl ˈɡreɪdiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal gradient"?
A high thermal gradient can cause deformation in materials. — Nhiệt giai cao có thể gây ra sự biến dạng trong vật liệu.