Tiếng Việt
Độ dốc tiếng Anh là gì?
độ dốc tiếng Anh là slope /sloʊp/. độ nghiêng của mặt đất hoặc bề mặt so với mặt phẳng ngang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slope
Ví dụ câu với độ dốc / slope
- 1
Con đường có độ dốc cao khiến việc đi lại khó khăn.
The hill has a steep slope, making it difficult to walk.
- 2
Chúng tôi cần đo độ dốc của mái nhà để lắp đặt hệ thống mái che.
We need to measure the slope of the roof to install the canopy system.
Ghi chú dùng từ độ dốc
Độ dốc thể hiện mức nghiêng của mặt đất hoặc bề mặt. Các từ liên quan gồm 'incline' (dốc), 'gradient' (độ dốc), 'tilt' (nghiêng).
Video minh hoạ độ dốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ dốc
Câu hỏi thường gặp về "độ dốc"
Độ dốc tiếng Anh là gì?
Độ dốc tiếng Anh là "slope" (danh từ), nghĩa là: độ nghiêng của mặt đất hoặc bề mặt so với mặt phẳng ngang.
"slope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slope" nghĩa tiếng Việt là "độ dốc". Độ dốc thể hiện mức nghiêng của mặt đất hoặc bề mặt.
Phát âm "slope" như thế nào?
"slope" có phiên âm IPA /sloʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slope"?
The hill has a steep slope, making it difficult to walk. — Con đường có độ dốc cao khiến việc đi lại khó khăn.