The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thủy lực tiếng Anh là gì?

thủy lực tiếng Anh là hydraulic /haɪˈdrɔlɪk/. Hệ thống hoặc thiết bị sử dụng áp lực chất lỏng để truyền lực hoặc điều khiển máy móc.

Hình minh hoạ "thủy lực" tiếng Anh là "hydraulic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hydraulic

Danh từ
/haɪˈdrɔlɪk/

Ví dụ câu với thủy lực / hydraulic

  1. 1

    Hệ thống thủy lực trong xe tải giúp nâng hạ hàng hóa dễ dàng.

    The hydraulic system in the truck helps in lifting heavy loads.

  2. 2

    Máy móc thủy lực được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất.

    Hydraulic machinery is widely used in construction and manufacturing.

Ghi chú dùng từ thủy lực

Thủy lực liên quan đến hệ thống truyền lực bằng chất lỏng, như trong xe nâng hoặc máy xúc. Các thuật ngữ liên quan: 'hydraulics' (hệ thống thủy lực), 'hydraulic pressure' (áp lực thủy lực), 'hydraulic fluid' (dầu thủy lực).

Video minh hoạ thủy lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thủy lực

Câu hỏi thường gặp về "thủy lực"

Thủy lực tiếng Anh là gì?

Thủy lực tiếng Anh là "hydraulic" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc thiết bị sử dụng áp lực chất lỏng để truyền lực hoặc điều khiển máy móc.

"hydraulic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hydraulic" nghĩa tiếng Việt là "thủy lực". Thủy lực liên quan đến hệ thống truyền lực bằng chất lỏng, như trong xe nâng hoặc máy xúc.

Phát âm "hydraulic" như thế nào?

"hydraulic" có phiên âm IPA /haɪˈdrɔlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hydraulic"?

The hydraulic system in the truck helps in lifting heavy loads. — Hệ thống thủy lực trong xe tải giúp nâng hạ hàng hóa dễ dàng.