Tiếng Việt
Đồ gỗ mỹ nghệ tiếng Anh là gì?
đồ gỗ mỹ nghệ tiếng Anh là fine woodcraft /faɪn ˈwʊdkrɑːft/. Các sản phẩm thủ công bằng gỗ cao cấp, thường mang tính nghệ thuật và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fine woodcraft
Ví dụ câu với đồ gỗ mỹ nghệ / fine woodcraft
- 1
Chúng tôi đã mua một bộ đồ gỗ mỹ nghệ để trang trí phòng khách.
We bought a set of fine woodcraft to decorate the living room.
- 2
Các nghệ nhân nổi tiếng về đồ gỗ mỹ nghệ của Việt Nam rất được quốc tế yêu thích.
Famous Vietnamese artisans in fine woodcraft are highly appreciated internationally.
Ghi chú dùng từ đồ gỗ mỹ nghệ
Đồ gỗ mỹ nghệ là các sản phẩm thủ công bằng gỗ cao cấp, liên quan đến nghệ thuật và trang trí nội thất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carving' (đục khắc), 'lacquerware' (đồ sơn mài), và 'artisan' (nghệ nhân).
Video minh hoạ đồ gỗ mỹ nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ gỗ mỹ nghệ
Câu hỏi thường gặp về "đồ gỗ mỹ nghệ"
Đồ gỗ mỹ nghệ tiếng Anh là gì?
Đồ gỗ mỹ nghệ tiếng Anh là "fine woodcraft" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm thủ công bằng gỗ cao cấp, thường mang tính nghệ thuật và trang trí.
"fine woodcraft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fine woodcraft" nghĩa tiếng Việt là "đồ gỗ mỹ nghệ". Đồ gỗ mỹ nghệ là các sản phẩm thủ công bằng gỗ cao cấp, liên quan đến nghệ thuật và trang trí nội thất.
Phát âm "fine woodcraft" như thế nào?
"fine woodcraft" có phiên âm IPA /faɪn ˈwʊdkrɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fine woodcraft"?
We bought a set of fine woodcraft to decorate the living room. — Chúng tôi đã mua một bộ đồ gỗ mỹ nghệ để trang trí phòng khách.