Tiếng Việt
Đồ gỗ tiếng Anh là gì?
đồ gỗ tiếng Anh là wooden furniture /ˈwʊdən ˈfɜːnɪʧər/. Đồ dùng nội thất làm từ gỗ, như bàn, ghế, tủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden furniture
Ví dụ câu với đồ gỗ / wooden furniture
- 1
Tôi mua một bộ đồ gỗ mới cho phòng khách.
I bought a new set of wooden furniture for the living room.
- 2
Các món đồ gỗ trong nhà đều được làm thủ công.
The wooden furniture in the house is all handcrafted.
Ghi chú dùng từ đồ gỗ
Đồ gỗ là các sản phẩm nội thất làm từ gỗ. Các từ liên quan: 'gỗ' (wood), 'nội thất' (furniture), 'thủ công' (handcrafted).
Video minh hoạ đồ gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ gỗ
Câu hỏi thường gặp về "đồ gỗ"
Đồ gỗ tiếng Anh là gì?
Đồ gỗ tiếng Anh là "wooden furniture" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng nội thất làm từ gỗ, như bàn, ghế, tủ.
"wooden furniture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden furniture" nghĩa tiếng Việt là "đồ gỗ". Đồ gỗ là các sản phẩm nội thất làm từ gỗ.
Phát âm "wooden furniture" như thế nào?
"wooden furniture" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈfɜːnɪʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden furniture"?
I bought a new set of wooden furniture for the living room. — Tôi mua một bộ đồ gỗ mới cho phòng khách.