The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ gốm tráng men tiếng Anh là gì?

đồ gốm tráng men tiếng Anh là glazed pottery /ɡleɪzd ˈpɒtəri/. Gốm sứ đã được tráng men để tạo lớp phủ bóng và chống thấm.

Hình minh hoạ "đồ gốm tráng men" tiếng Anh là "glazed pottery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glazed pottery

Danh từ
/ɡleɪzd ˈpɒtəri/

Ví dụ câu với đồ gốm tráng men / glazed pottery

  1. 1

    Chủ sở hữu đã mua một chiếc đồ gốm tráng men cổ từ chợ đồ cổ.

    The owner bought an antique glazed pottery at the antique market.

  2. 2

    Các nghệ nhân làm đồ gốm tráng men để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt.

    Artisans create glazed pottery to produce beautiful artistic pieces.

Ghi chú dùng từ đồ gốm tráng men

Đồ gốm tráng men là loại gốm đã qua xử lý lớp men để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Các từ liên quan: 'ceramics' (gốm sứ), 'pottery' (đồ gốm), 'glaze' (lớp men).

Video minh hoạ đồ gốm tráng men

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ gốm tráng men

Câu hỏi thường gặp về "đồ gốm tráng men"

Đồ gốm tráng men tiếng Anh là gì?

Đồ gốm tráng men tiếng Anh là "glazed pottery" (danh từ), nghĩa là: Gốm sứ đã được tráng men để tạo lớp phủ bóng và chống thấm.

"glazed pottery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glazed pottery" nghĩa tiếng Việt là "đồ gốm tráng men". Đồ gốm tráng men là loại gốm đã qua xử lý lớp men để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.

Phát âm "glazed pottery" như thế nào?

"glazed pottery" có phiên âm IPA /ɡleɪzd ˈpɒtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glazed pottery"?

The owner bought an antique glazed pottery at the antique market. — Chủ sở hữu đã mua một chiếc đồ gốm tráng men cổ từ chợ đồ cổ.