The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuật làm đồ gốm tiếng Anh là gì?

thuật làm đồ gốm tiếng Anh là pottery /səˈræmɪks/. Nghệ thuật làm đồ gốm sứ, bao gồm việc tạo hình và trang trí các sản phẩm bằng đất sét nung.

Hình minh hoạ "thuật làm đồ gốm" tiếng Anh là "pottery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pottery

Danh từ
/səˈræmɪks/

Ví dụ câu với thuật làm đồ gốm / pottery

  1. 1

    Anh ấy thích học thuật làm đồ gốm để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

    He enjoys studying pottery to create unique artistic pieces.

  2. 2

    Lớp học thuật làm đồ gốm diễn ra vào cuối tuần tại trung tâm nghệ thuật.

    The pottery class takes place on weekends at the art center.

Ghi chú dùng từ thuật làm đồ gốm

Thuật làm đồ gốm là nghệ thuật chế tác các vật dụng từ đất sét nung, liên quan đến các thuật ngữ như 'ceramics' (gốm sứ), 'clay' (đất sét), và 'kiln' (lò nung).

Video minh hoạ thuật làm đồ gốm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuật làm đồ gốm

Câu hỏi thường gặp về "thuật làm đồ gốm"

Thuật làm đồ gốm tiếng Anh là gì?

Thuật làm đồ gốm tiếng Anh là "pottery" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật làm đồ gốm sứ, bao gồm việc tạo hình và trang trí các sản phẩm bằng đất sét nung.

"pottery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pottery" nghĩa tiếng Việt là "thuật làm đồ gốm". Thuật làm đồ gốm là nghệ thuật chế tác các vật dụng từ đất sét nung, liên quan đến các thuật ngữ như 'ceramics' (gốm sứ), 'clay' (đất sét), và 'kiln' (lò nung).

Phát âm "pottery" như thế nào?

"pottery" có phiên âm IPA /səˈræmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pottery"?

He enjoys studying pottery to create unique artistic pieces. — Anh ấy thích học thuật làm đồ gốm để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.