Tiếng Việt
Đồ gốm tiếng Anh là gì?
đồ gốm tiếng Anh là pottery /ˈpɒtəri/. Đồ gốm là các sản phẩm làm bằng đất sét nung, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ dùng hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pottery
Ví dụ câu với đồ gốm / pottery
- 1
Tôi mua một chiếc bình gốm cổ từ chợ.
I bought an antique pottery vase from the market.
- 2
Các nghệ nhân làm đồ gốm rất khéo léo.
The artisans are very skilled at making pottery.
Ghi chú dùng từ đồ gốm
Đồ gốm là sản phẩm thủ công từ đất sét nung, liên quan đến các thuật ngữ như 'ceramics' (gốm sứ), 'clay' (đất sét), 'kiln' (lò nung).
Video minh hoạ đồ gốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ gốm
Câu hỏi thường gặp về "đồ gốm"
Đồ gốm tiếng Anh là gì?
Đồ gốm tiếng Anh là "pottery" (danh từ), nghĩa là: Đồ gốm là các sản phẩm làm bằng đất sét nung, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ dùng hàng ngày.
"pottery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pottery" nghĩa tiếng Việt là "đồ gốm". Đồ gốm là sản phẩm thủ công từ đất sét nung, liên quan đến các thuật ngữ như 'ceramics' (gốm sứ), 'clay' (đất sét), 'kiln' (lò nung).
Phát âm "pottery" như thế nào?
"pottery" có phiên âm IPA /ˈpɒtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pottery"?
I bought an antique pottery vase from the market. — Tôi mua một chiếc bình gốm cổ từ chợ.