Tiếng Việt
Đổ khuôn tiếng Anh là gì?
đổ khuôn tiếng Anh là Mold casting /moʊld ˈkæstɪŋ/. Quá trình đổ chất lỏng vào khuôn để tạo hình sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mold casting
Ví dụ câu với đổ khuôn / Mold casting
- 1
Quá trình đổ khuôn giúp tạo ra các bộ phận kim loại chính xác.
Mold casting is used to produce complex metal parts.
- 2
Anh ấy học cách đổ khuôn để làm đồ thủ công.
He learned how to do mold casting for handcrafted items.
Ghi chú dùng từ đổ khuôn
Đổ khuôn là kỹ thuật đổ chất lỏng vào khuôn để tạo hình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'casting' (đúc), 'melt' (nóng chảy), 'mold' (khuôn).
Video minh hoạ đổ khuôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ khuôn
Câu hỏi thường gặp về "đổ khuôn"
Đổ khuôn tiếng Anh là gì?
Đổ khuôn tiếng Anh là "Mold casting" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đổ chất lỏng vào khuôn để tạo hình sản phẩm.
"Mold casting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mold casting" nghĩa tiếng Việt là "đổ khuôn". Đổ khuôn là kỹ thuật đổ chất lỏng vào khuôn để tạo hình.
Phát âm "Mold casting" như thế nào?
"Mold casting" có phiên âm IPA /moʊld ˈkæstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mold casting"?
Mold casting is used to produce complex metal parts. — Quá trình đổ khuôn giúp tạo ra các bộ phận kim loại chính xác.