Tiếng Việt
Đổ bộ tiếng Anh là gì?
đổ bộ tiếng Anh là Land /lænd/. đổ bộ: hành động đến hoặc chiếm lĩnh một khu vực mới, thường là trong chiến tranh hoặc cuộc xâm lược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Land
Ví dụ câu với đổ bộ / Land
- 1
Quân đội đã đổ bộ vào bãi biển trong chiến dịch.
The troops landed on the beach during the invasion.
- 2
Máy bay đã đổ bộ xuống sân bay sau chuyến bay dài.
The plane landed at the airport after a long flight.
Ghi chú dùng từ đổ bộ
Đổ bộ thường liên quan đến hành động đến một địa điểm mới, như trong chiến tranh hoặc du lịch. Các từ liên quan: 'invade' (xâm lược), 'disembark' (xuống tàu, máy bay), 'arrive' (đến nơi).
Video minh hoạ đổ bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổ bộ
Câu hỏi thường gặp về "đổ bộ"
Đổ bộ tiếng Anh là gì?
Đổ bộ tiếng Anh là "Land" (động từ), nghĩa là: đổ bộ: hành động đến hoặc chiếm lĩnh một khu vực mới, thường là trong chiến tranh hoặc cuộc xâm lược.
"Land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Land" nghĩa tiếng Việt là "đổ bộ". Đổ bộ thường liên quan đến hành động đến một địa điểm mới, như trong chiến tranh hoặc du lịch.
Phát âm "Land" như thế nào?
"Land" có phiên âm IPA /lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Land"?
The troops landed on the beach during the invasion. — Quân đội đã đổ bộ vào bãi biển trong chiến dịch.