Tiếng Việt
Đổ ra tiếng Anh là gì?
đổ ra tiếng Anh là spill out /spɪl aʊt/. Làm tràn ra ngoài, thường là chất lỏng hoặc vật nhỏ khi bị làm đổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spill out
Ví dụ câu với đổ ra / spill out
- 1
Nước đã spill out khỏi ly khi tôi vô tình làm đổ.
The water spilled out of the glass when I accidentally knocked it over.
- 2
Cháu bé spill out đồ chơi ra sàn khi chơi xong.
The child spilled out his toys on the floor after playing.
Ghi chú dùng từ đổ ra
Đổ ra là hành động làm tràn ra ngoài. Các từ liên quan: 'pour out' (rót ra), 'overflow' (tràn ngập), 'spill' (đổ tràn).
Video minh hoạ đổ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổ ra
Câu hỏi thường gặp về "đổ ra"
Đổ ra tiếng Anh là gì?
Đổ ra tiếng Anh là "spill out" (động từ), nghĩa là: Làm tràn ra ngoài, thường là chất lỏng hoặc vật nhỏ khi bị làm đổ.
"spill out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spill out" nghĩa tiếng Việt là "đổ ra". Đổ ra là hành động làm tràn ra ngoài.
Phát âm "spill out" như thế nào?
"spill out" có phiên âm IPA /spɪl aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spill out"?
The water spilled out of the glass when I accidentally knocked it over. — Nước đã spill out khỏi ly khi tôi vô tình làm đổ.