The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổ máu tiếng Anh là gì?

Đổ máu tiếng Anh là Bloodshed /ˈblʌd.ʃɛd/. Sự mất máu do chiến tranh hoặc xung đột bạo lực.

Hình minh hoạ "Đổ máu" tiếng Anh là "Bloodshed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bloodshed

Danh từ
/ˈblʌd.ʃɛd/

Ví dụ câu với Đổ máu / Bloodshed

  1. 1

    Cuộc chiến tranh đã dẫn đến nhiều đổ máu.

    The war led to a lot of bloodshed.

  2. 2

    Chúng ta hy vọng không có đổ máu trong cuộc đàm phán này.

    We hope there will be no bloodshed in this negotiation.

Ghi chú dùng từ Đổ máu

Đổ máu đề cập đến việc mất máu do bạo lực hoặc chiến tranh. Các từ liên quan: 'war' (chiến tranh), 'conflict' (xung đột), 'violence' (bạo lực).

Video minh hoạ Đổ máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đổ máu

Câu hỏi thường gặp về "Đổ máu"

Đổ máu tiếng Anh là gì?

Đổ máu tiếng Anh là "Bloodshed" (danh từ), nghĩa là: Sự mất máu do chiến tranh hoặc xung đột bạo lực.

"Bloodshed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bloodshed" nghĩa tiếng Việt là "Đổ máu". Đổ máu đề cập đến việc mất máu do bạo lực hoặc chiến tranh.

Phát âm "Bloodshed" như thế nào?

"Bloodshed" có phiên âm IPA /ˈblʌd.ʃɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bloodshed"?

The war led to a lot of bloodshed. — Cuộc chiến tranh đã dẫn đến nhiều đổ máu.