The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đố kị tiếng Anh là gì?

đố kị tiếng Anh là envious /ˈɛnviəs/. Ghen tị, cảm thấy không hài lòng hoặc muốn có những gì người khác có.

Hình minh hoạ "đố kị" tiếng Anh là "envious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

envious

Tính từ
/ˈɛnviəs/

Ví dụ câu với đố kị / envious

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy đố kị khi thấy bạn gái của bạn thân mình thành công.

    He felt envious when he saw his best friend's girlfriend succeed.

  2. 2

    Cô ấy không thích những người đố kị và luôn cố gắng vui vẻ với mọi người.

    She doesn't like envious people and always tries to be cheerful with everyone.

Ghi chú dùng từ đố kị

Đố kị thể hiện sự ghen tị, không hài lòng về thành công của người khác. Các từ liên quan gồm có 'jealous' (ghen tị), 'resentful' (căm ghét), 'covetous' (tham muốn).

Video minh hoạ đố kị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đố kị

Câu hỏi thường gặp về "đố kị"

Đố kị tiếng Anh là gì?

Đố kị tiếng Anh là "envious" (tính từ), nghĩa là: Ghen tị, cảm thấy không hài lòng hoặc muốn có những gì người khác có.

"envious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"envious" nghĩa tiếng Việt là "đố kị". Đố kị thể hiện sự ghen tị, không hài lòng về thành công của người khác.

Phát âm "envious" như thế nào?

"envious" có phiên âm IPA /ˈɛnviəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "envious"?

He felt envious when he saw his best friend's girlfriend succeed. — Anh ấy cảm thấy đố kị khi thấy bạn gái của bạn thân mình thành công.