The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đố vui tiếng Anh là gì?

đố vui tiếng Anh là quiz /kwɪz/. Câu hỏi hoặc trò chơi nhằm kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của người chơi.

Hình minh hoạ "đố vui" tiếng Anh là "quiz"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quiz

Danh từ
/kwɪz/

Ví dụ câu với đố vui / quiz

  1. 1

    Bạn thích chơi đố vui vào cuối tuần.

    I enjoy playing quiz games on weekends.

  2. 2

    Trường tổ chức một cuộc thi đố vui cho học sinh.

    The school organized a quiz competition for students.

Ghi chú dùng từ đố vui

Đố vui là dạng trò chơi trí tuệ nhằm kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của người chơi. Các từ liên quan: 'trivia' (trò đố), 'game' (trò chơi), 'test' (kiểm tra).

Video minh hoạ đố vui

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đố vui

Câu hỏi thường gặp về "đố vui"

Đố vui tiếng Anh là gì?

Đố vui tiếng Anh là "quiz" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi hoặc trò chơi nhằm kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của người chơi.

"quiz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quiz" nghĩa tiếng Việt là "đố vui". Đố vui là dạng trò chơi trí tuệ nhằm kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của người chơi.

Phát âm "quiz" như thế nào?

"quiz" có phiên âm IPA /kwɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quiz"?

I enjoy playing quiz games on weekends. — Bạn thích chơi đố vui vào cuối tuần.