Tiếng Việt
Đố vui có thưởng tiếng Anh là gì?
đố vui có thưởng tiếng Anh là Quiz with rewards /kwɪz wɪð rɪˈwɔːrdz/. Trò chơi đố vui có phần thưởng dành cho người chiến thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quiz with rewards
Ví dụ câu với đố vui có thưởng / Quiz with rewards
- 1
We participated in a quiz with rewards at the school fair.
Chúng tôi đã tham gia một đố vui có thưởng tại hội chợ trường học.
- 2
The quiz with rewards encouraged everyone to participate actively.
Đố vui có thưởng đã khuyến khích mọi người tham gia tích cực.
Ghi chú dùng từ đố vui có thưởng
Đố vui có thưởng là dạng trò chơi kiến thức có thưởng. Các từ liên quan: 'trivia' (trò đố), 'contest' (cuộc thi), 'reward' (phần thưởng).
Video minh hoạ đố vui có thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đố vui có thưởng
Câu hỏi thường gặp về "đố vui có thưởng"
Đố vui có thưởng tiếng Anh là gì?
Đố vui có thưởng tiếng Anh là "Quiz with rewards" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi đố vui có phần thưởng dành cho người chiến thắng.
"Quiz with rewards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quiz with rewards" nghĩa tiếng Việt là "đố vui có thưởng". Đố vui có thưởng là dạng trò chơi kiến thức có thưởng.
Phát âm "Quiz with rewards" như thế nào?
"Quiz with rewards" có phiên âm IPA /kwɪz wɪð rɪˈwɔːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quiz with rewards"?
Chúng tôi đã tham gia một đố vui có thưởng tại hội chợ trường học. — We participated in a quiz with rewards at the school fair.