Tiếng Việt
Đố tiếng Anh là gì?
đố tiếng Anh là riddle /ˈrɪdl/. Đố là hành động đặt câu hỏi hóc búa hoặc câu đố để thử thách trí tuệ của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
riddle
Ví dụ câu với đố / riddle
- 1
Bạn có thể đố tôi một câu đố không?
Can you give me a riddle to solve?
- 2
Cô ấy thích đố mọi người bằng những câu đố khó.
She enjoys riddling everyone with difficult puzzles.
Ghi chú dùng từ đố
Đố là hành động đặt câu hỏi hóc búa hoặc câu đố để thử thách trí tuệ. Các từ liên quan gồm 'puzzle' (câu đố), 'enigma' (ẩn số), 'conundrum' (bài toán hóc búa).
Video minh hoạ đố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đố
Câu hỏi thường gặp về "đố"
Đố tiếng Anh là gì?
Đố tiếng Anh là "riddle" (động từ), nghĩa là: Đố là hành động đặt câu hỏi hóc búa hoặc câu đố để thử thách trí tuệ của người khác.
"riddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"riddle" nghĩa tiếng Việt là "đố". Đố là hành động đặt câu hỏi hóc búa hoặc câu đố để thử thách trí tuệ.
Phát âm "riddle" như thế nào?
"riddle" có phiên âm IPA /ˈrɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "riddle"?
Can you give me a riddle to solve? — Bạn có thể đố tôi một câu đố không?